Công dụng
Kiểm tra lại khả năng chịu lực dầm theo bản vẽ thi công thường phải ngồi gõ lại thép của hàng chục dầm, mỗi dầm vài mặt cắt. Đọc bản vẽ thép dầm làm thay phần đó:
- Quét chọn dầm trong bản vẽ đang mở ở AutoCAD — không cần lưu, không cần cài plugin.
- Đọc từng mặt cắt: tối đa 3 lớp thép trên, 3 lớp thép dưới (mỗi lớp 2 loại đường kính), đai biên và đai giữa (số nhánh, đường kính, bước).
- Đối chiếu nhãn với hình vẽ: đếm chấm thép, đếm nét đai — chỗ nào lệch thì tô vàng để soát lại.
- Bảng ra đúng thứ tự 32 cột của bảng cốt thép thẻ 2 phần mềm RCB: Chép bảng rồi dán là xong, hoặc Xuất Excel.
Chuẩn bị
- AutoCAD đang mở bản vẽ chi tiết dầm. Phần mềm nói chuyện với AutoCAD đang chạy; bản vẽ chưa lưu cũng đọc được.
- Kiểu bản vẽ đọc được:
- Bản vẽ KCS: tên dầm, tên mặt cắt, nhãn thép là chữ thường (
5%%c25,%%c10a150 (200)), nét dẫn là line rời. - Bản vẽ dùng block nhãn thép có thuộc tính và leader chỉ vào thanh (kiểu bản vẽ của các phần mềm vẽ dầm tự động).
- Bản vẽ DCE: tên dầm, tên mặt cắt (
MC 1-1,GỐI,NHỊP) và nhãn thép đều là block có thuộc tính. Đai hai bước ghi%%c8a100kèm/200raa100/200; nhãn thép tăng cường khoanh tròn từng thanh (không có leader) cũng đọc được.
- Bản vẽ KCS: tên dầm, tên mặt cắt, nhãn thép là chữ thường (
- Mỗi mặt cắt có tiêu đề kiểu
1-1,2-2hoặcMẶT CẮT GIỮA NHỊPngay dưới hình, và nhãn thép có nét dẫn chạm tới thanh. - Đã kích hoạt Gnad Structure bằng License key hoặc Dùng thử 10 ngày.
Vẽ vùng GNAD
Một trang bản vẽ thường xếp nhiều dầm sát nhau: dãy mặt cắt của dầm này nằm ngay dưới mặt đứng của dầm kia, dầm dài bị dời mặt cắt sang hàng dưới… Để phần mềm không gán nhầm mặt cắt cho dầm khác, bạn khoanh vùng cho từng dầm:
- Tạo layer tên
GNAD. Nên đặt layer này không in (Plot = No) để khỏi lẫn vào bản in. Không được Freeze layer. - Vẽ polyline kín trên layer GNAD bao quanh từng dầm — trùm cả mặt đứng, tên dầm và tất cả mặt cắt của dầm đó. Polyline có điểm cuối trùng điểm đầu cũng được coi là kín.
- Mỗi dầm một vùng. Vùng lồng nhau thì phần mềm lấy vùng nhỏ nhất chứa mặt cắt.
- Vùng có một tên dầm: mọi mặt cắt trong vùng là của dầm đó. Dầm chỉ có một mặt cắt không ghi tiêu đề vẫn ra một dòng, ô Mặt cắt để trống.
- Vùng có hai tên dầm ghi chồng dùng chung mặt cắt (D2Y-5 / D2Y-5A): mỗi dầm một dòng, thép như nhau.
- Khi quét chọn, phần mềm tự lấy mọi polyline GNAD của cả bản vẽ — quét hụt đường GNAD cũng không sao.
Giao diện
Trong app Gnad Structure, bấm thẻ Tools hỗ trợ rồi chọn Đọc bản vẽ thép dầm. Lúc mới mở, giữa cửa sổ là ô lớn Quét chọn dầm trong AutoCAD nhắc lại cách vẽ vùng GNAD — bấm vào ô đó cũng như bấm Chọn trong CAD…. Sau lần quét đầu tiên, cửa sổ chuyển sang bảng kết quả:
| # | Thành phần | Tác dụng |
|---|---|---|
| 1 | Nút HDSD | Mở trang hướng dẫn này (hoặc nhấn F1). |
| 2 | Chọn trong CAD… | Bật AutoCAD lên để quét chọn dầm; kết quả cộng thêm vào bảng. Xem Quét chọn trong CAD. |
| 3 | Xoá danh sách | Bỏ hết các mặt cắt đã quét để bắt đầu lại (có hỏi lại trước khi xoá). |
| 4 | Chép bảng | Chép các dòng đang hiện (32 cột, tách Tab) để dán vào bảng cốt thép thẻ 2 của RCB. |
| 5 | Xuất Excel | Ghi các dòng đang hiện ra tệp .xlsx, kèm cột cảnh báo. |
| 6 | Lọc | Gõ một phần tên dầm (không cần dấu) để lọc; tick Chỉ dòng có cảnh báo để chỉ xem những dòng cần soát. Chép và xuất chỉ lấy dòng đang hiện. |
| 7 | Cảnh báo chung | Những điều không gắn với một mặt cắt cụ thể: mặt cắt bỏ qua vì ngoài vùng GNAD, polyline GNAD chưa kín, mặt cắt không đọc được thanh nào… |
| 8 | Chi tiết mặt cắt | Bấm một dòng để xem thép viết gọn, kích thước khung đai, toạ độ tiêu đề mặt cắt trên bản vẽ và danh sách cảnh báo của dòng đó. Esc để đóng. |
| 9 | Dòng chân trang | Kết quả lần quét gần nhất: bao nhiêu mặt cắt, thêm mới hay ghi đè bao nhiêu dầm. |
Quét chọn trong CAD
- Bấm Chọn trong CAD… (hoặc Ctrl+K). Cửa sổ AutoCAD tự bật lên, dòng lệnh nhắc Quét chọn dầm cần đọc….
- Quét chọn các dầm cần đọc — trùm cả mặt đứng, tên dầm, các mặt cắt cùng tiêu đề, nhãn thép và nét dẫn. Chọn nhiều lần, quét nhiều vùng tuỳ ý như mọi lệnh chọn của AutoCAD.
- Nhấn Enter để xong. Nhấn Esc để huỷ — bảng giữ nguyên.
- Quay lại cửa sổ phần mềm xem bảng kết quả. Vài trăm mặt cắt đọc trong khoảng một giây.
Phần mềm chỉ đọc những đối tượng bạn chọn (cộng với mọi polyline GNAD của bản vẽ), không đụng tới bản vẽ: không sửa, không lưu, không để lại gì trong AutoCAD.
Đọc bảng kết quả
Mỗi mặt cắt vẽ trên bản vẽ là một dòng, 32 ô theo đúng thứ tự bảng cốt thép thẻ 2 của RCB:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Tên dầm | Tên ghi trên bản vẽ, ví dụ B26X-5 (bỏ phần “DẦM”, số lượng, chiều dài). |
| Mặt cắt | Tên mặt cắt ghi gọn: 1-1 → 1; MẶT CẮT GIỮA NHỊP → GIỮA NHỊP. Dầm một mặt cắt không có tiêu đề thì để trống. |
| Cốt thép lớp trên | Lớp 1 (ngoài cùng), lớp 2, lớp 3 — mỗi lớp hai cặp n (số thanh) – Ø (đường kính, ghi kèm chữ Ø như Ø20). Lớp có hai loại đường kính (3Ø20 + 2Ø18) chiếm cả hai cặp. |
| Cốt thép lớp dưới | Như lớp trên, lớp 1 là lớp sát mép dưới. |
| Đai biên | Đai bao ngoài: n số nhánh, d đường kính, @ bước. Đai ghi hai bước (Ø10a150 (200)) ra a150/200 — RCB tự chọn bước theo mặt cắt. |
| Đai giữa | Đai / đai móc bên trong khung (nếu có), cùng cách ghi. |
Cột ⚠ đầu bảng là số cảnh báo của dòng; dòng có cảnh báo tô vàng. Bấm vào dòng để đọc cảnh báo ở khung chi tiết, rồi
dùng toạ độ Vị trí (gõ vào lệnh ZOOM của AutoCAD) để tìm mặt cắt đó trên bản vẽ. Có thể dùng
↑ ↓ để đi qua từng dòng.
Chép sang RCB, xuất Excel
- Lọc nếu cần. Chỉ những dòng đang hiện trong bảng được chép / xuất.
- Bấm Chép bảng. Thông báo nhỏ báo số dòng đã chép.
- Mở phần mềm Khả năng chịu lực dầm BTCT (RCB), sang thẻ 2 (bảng cốt thép), bấm ô đầu tiên rồi nhấn Ctrl+V.
- Ở thẻ 3 của RCB, gõ tên mặt cắt (
1,2,GIỮA NHỊP…) vào ô Đầu / Giữa / Cuối — RCB tra thép theo cặp Tên dầm + Mặt cắt.
Xuất Excel (Ctrl+S) ghi cùng 32 cột từ ô A4, cột cuối ghi các cảnh báo của từng dòng. Ghi xong bấm Mở file trên thông báo để mở luôn tệp vừa ghi.
Quét nhiều lần
- Mỗi lần quét cộng thêm vào bảng — quét từng cụm dầm, từng trang bản vẽ đều được.
- Mặt cắt đã có (cùng tên dầm và tên mặt cắt) thì bản mới ghi đè. Nếu thép khác lần trước, phần mềm hiện hộp thoại liệt kê chỗ khác (“D3X-1 mặt cắt 1: trên 5Ø20 → 5Ø20+3Ø22”) và tô vàng các dòng đó.
- Mặt cắt lần này không quét tới thì giữ nguyên: quét lại nửa dầm không mất nửa kia.
- Thiếu vùng GNAD cho vài mặt cắt? Vẽ thêm polyline GNAD rồi quét lại — dòng “Bỏ qua N mặt cắt…” luôn tính theo lần quét mới nhất, vẽ đủ vùng thì tự hết.
- Khung cảnh báo chung (màu vàng, trên bảng) chỉ hiện cảnh báo của lần quét mới nhất; cảnh báo của từng mặt cắt vẫn đi theo dòng của nó trong bảng.
- Muốn làm lại từ đầu: bấm Xoá danh sách.
Cảnh báo thường gặp
Cảnh báo không có nghĩa là sai — chỉ là chỗ phần mềm không chắc, cần bạn nhìn lại bản vẽ.
| Cảnh báo | Nguyên nhân và cách xử lý |
|---|---|
| Bản vẽ chưa có vùng GNAD nào… | Chưa có polyline kín nào trên layer GNAD, hoặc layer bị Freeze. Vẽ vùng theo mục Vẽ vùng GNAD rồi quét lại. |
| Bỏ qua N mặt cắt nằm ngoài vùng GNAD. | Đã quét trúng các mặt cắt này nhưng chưa có vùng GNAD bao chúng. Vẽ thêm vùng (hoặc nới vùng cũ) rồi quét lại. |
| Polyline lớp GNAD tại (x, y) chưa kín — bỏ qua. | Polyline hở. Chọn nó, bật Closed = Yes trong Properties (hoặc PEDIT → Close). |
| Vùng GNAD bao mặt cắt này không có tên dầm… | Vùng chưa trùm tên dầm. Nới vùng cho trùm cả dòng tên dầm, hoặc điền tên tay sau khi dán sang RCB. |
| Vùng GNAD của dầm … không đọc được mặt cắt nào. | Vùng chỉ trùm mặt đứng và tên dầm, chưa trùm dãy mặt cắt (thường nằm ở hàng dưới). Nới vùng. |
| Lớp 1 thép trên: nhãn ghi 4 thanh, bản vẽ có 3 chấm thép. | Số thanh trên nhãn khác số chấm vẽ ở lớp đó. Kiểm tra bản vẽ — có thể bản vẽ sai, hoặc nét dẫn chỉ nhầm lớp. |
| Thép trên có 4 lớp — bảng RCB chỉ có 3… | Bảng RCB chỉ nhận 3 lớp; các lớp trong cùng được gộp vào lớp 3. Soát lại nếu thép thật sự có 4 lớp. |
| Lớp 1 thép dưới có 3 loại đường kính — bảng RCB chỉ có 2 cặp, đã bỏ: … | Mỗi lớp trong RCB chỉ có hai cặp n–Ø. Sửa tay ở RCB nếu cần. |
| Nhãn “…” cạnh mặt cắt không có leader chỉ vào thanh nào. | Nét dẫn của nhãn không chạm tới chấm thép (hở, hoặc vẽ ở layer khác bị lọc khi quét). Nối lại nét dẫn hoặc điền tay. |
| Nhãn “…” chỉ thanh nằm giữa bụng dầm — coi là thép giá. | Thép cấu tạo / thép giá ở giữa chiều cao dầm không đưa vào bảng chịu lực. Bình thường, không cần làm gì. |
| Không thấy nhãn đai bao ngoài. / Nhãn ghi 1 đai giữa nhưng bản vẽ có 2 nét đai… | Nhãn đai thiếu hoặc số nét đai vẽ trong khung khác số ghi trên nhãn. Kiểm tra lại mặt cắt. |
| Dầm có 2 mặt cắt cùng tên “1” mà thép khác nhau… | RCB tra theo Tên dầm + Mặt cắt nên chỉ lấy dòng đầu. Đổi tên một mặt cắt trên bản vẽ (hoặc sau khi dán) cho khác nhau. |
| Chưa mở AutoCAD. / AutoCAD chưa mở bản vẽ nào. | Mở AutoCAD và bản vẽ chi tiết dầm rồi bấm lại. AutoCAD và phần mềm phải chạy cùng quyền (cùng là Administrator hoặc cùng không). |
| AutoCAD đang bận (đang chạy lệnh khác?)… | AutoCAD đang dở một lệnh. Nhấn Esc vài lần trong AutoCAD rồi bấm lại. |
| Chưa chọn đối tượng nào trong AutoCAD. | Đã nhấn Enter hoặc Esc khi chưa chọn gì. Bấm lại và quét chọn. |
| Máy này chưa kích hoạt Gnad Structure. | Mở trực tiếp DocBanVeThepDam.exe trên máy chưa kích hoạt. Mở từ app Gnad Structure và nhập License key hoặc bấm Dùng thử 10 ngày. |
Phím tắt
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| Ctrl+K | Chọn trong CAD… |
| Ctrl+S | Xuất Excel |
| Ctrl+F | Tới ô lọc tên dầm |
| ↑ ↓ | Đi qua từng dòng, xem chi tiết |
| Esc | Đóng khung chi tiết |
| F1 | Mở trang hướng dẫn này |
Lưu ý
- Phần mềm không tự lưu. Đóng cửa sổ là mất bảng — chép sang RCB hoặc xuất Excel trước khi đóng.
- Kích thước khung đai ở khung chi tiết đo trên bản vẽ; mặt cắt vẽ phóng to (tỷ lệ 1:20 trên khung 1:100…) thì khác kích thước thật — tiết diện dầm vẫn nhập ở RCB.
- Kết quả đọc từ bản vẽ chỉ để đỡ công nhập liệu: người thiết kế vẫn cần soát lại, nhất là các dòng có cảnh báo.