← Hướng dẫn sử dụng Hướng dẫn · PRC

Kiểm tra phản lực đầu cọc

Kiểm phản lực từng cọc theo TCVN 10304:2025 — cọc chịu nén theo ba nhóm tổ hợp, cọc chịu kéo theo cỡ đài — với phản lực nút lấy từ mô hình SAFE, kèm biểu đồ tỷ số DCR trên mặt bằng cọc.

Nền móng Phiên bản 2026.10.13 SAFE 12 / 16 / 20+

Công dụng

Phần mềm đọc phản lực nút của mô hình SAFE, tự nhận ra nút nào là cọc — nút có gán lò xo — rồi so phản lực từng cọc với sức chịu tải cho phép:

  • Cọc chịu nén theo ba nhóm tổ hợp đứng · đứng + gió · đứng + động đất: mỗi nhóm lấy tổ hợp có Fz lớn nhất, so với [P] nén.
  • Cọc chịu kéo: tổ hợp kéo mạnh nhất, trừ bớt 0,9 trọng lượng bản thân cọc, so với [P] kéo được tăng theo cỡ đài.
  • Hệ số tầm quan trọng của công trình γn nhân vào phản lực khi cần.
  • Biểu đồ mặt bằng cọc ghi tỷ số DCR của từng cọc, cọc không đạt tô hồng — theo từng nhóm hoặc bao cả ba nhóm.
  • Lưu cả buổi làm việc thành một tệp hồ sơ, xuất bản tính ra Excel và PDF.

Chuẩn bị

  • Mô hình SAFE đã chạy phân tích, cọc mô hình bằng lò xo điểm. Mỗi loại cọc nên có hai lò xo: một cho cọc biên, một cho cọc giữa — phần mềm nhờ tên lò xo mà biết cọc thuộc loại nào và là cọc biên hay cọc giữa. Đặt tên kiểu D800-B / D800-G thì đỡ phải gõ, vì phần mềm tự điền đúng kiểu ấy.
  • SAFE 20 trở lên (SAFE 22, 23…): cứ để mô hình mở trong SAFE, phần mềm lấy thẳng từng bảng bằng nút 🔗 — không phải xuất Excel. Máy chạy phần mềm phải cài chính bản SAFE ấy.
  • SAFE 12 / SAFE 16: xuất ba bảng của SAFE ra một tệp Excel, mỗi bảng một sheet như SAFE vẫn xuất: Nodal Reactions, Objects And Elements - Points và Point Spring Assignments.
  • Có Microsoft Excel nếu muốn xuất PDF. Đọc tệp Excel của SAFE và xuất Excel thì không cần.
  • Đã kích hoạt Gnad Structure bằng License key hoặc Dùng thử 10 ngày.
Phần mềm coi Fz dương là nén, âm là kéo — đúng quy ước của bảng Nodal Reactions trong SAFE.

Mở phần mềm và tạo hồ sơ

Trong app Gnad Structure, mở cửa sổ Nền móng rồi bấm Kiểm tra phản lực đầu cọc. Cửa sổ mở ra với ba tab và thanh công cụ ở trên; dải tiêu đề ghi tên dự án và tệp hồ sơ đang làm. Nút HDSD trên thanh tiêu đề, bên trái nút thu nhỏ, mở lại trang hướng dẫn này.

NútPhímTác dụng
✨ Tạo file mớiCtrl+NBắt đầu hồ sơ trắng rồi mở luôn hộp thoại Thiết lập thông số.
📂 Mở fileCtrl+OMở hồ sơ *.prc đã lưu.
💾 Lưu fileCtrl+SLần nào cũng hỏi chỗ lưu, gợi ý sẵn tên và thư mục tệp đang làm — xem Lưu hồ sơ.
📊 Xuất Excel · 📄 Xuất PDFXuất bản tính theo mẫu.
📋 Thông tin dự ánDự án, hạng mục, giai đoạn, người thực hiện, người kiểm tra, ngày — in lên đầu bản tính.
⚙ Thiết lập thông sốĐơn vị, hai bảng loại cọc, bảng tổ hợp và hệ số tầm quan trọng.
Lúc mới mở, chỉ hai nút Tạo file mới và Mở file dùng được; ba tab mờ đi cho tới khi bạn tạo hoặc mở một hồ sơ. Tạo mới, mở hồ sơ khác hay đóng cửa sổ mà số liệu đã đổi từ lần lưu gần nhất thì phần mềm hỏi có lưu trước không.

Thiết lập thông số

Hộp thoại mở ngay sau khi bấm Tạo file mới, hoặc bấm ⚙ Thiết lập thông số bất cứ lúc nào. Mọi ô sửa thẳng vào hồ sơ nên hộp thoại chỉ có nút Đóng, không có nút Đồng ý.

Hộp thoại Thiết lập thông số (rút gọn cho vừa trang). Hai bảng loại cọc xoay ngang như bảng Excel: mỗi loại cọc một cột.
#MụcKhai gì
1Đơn vị bảng tínhkN-m hoặc tonf-m. Chỉ đổi chữ đơn vị ghi trên các bảng, không quy đổi số đã nhập. Lấy bảng bằng nút 🔗 thì số SAFE trả về tự theo hệ đã chọn ở đây — chọn đơn vị trước rồi mới lấy. Lấy qua Excel hay dán tay thì chọn đúng hệ đơn vị của bảng đã xuất.
2Loại cọc chịu nénXem bảng ngay dưới.
3Loại cọc chịu kéoXem bảng ngay dưới.
4Tổ hợp tải trọngBa cột ứng với ba nhóm của bảng kiểm nén. Mỗi cột bày cả danh sách tổ hợp có trong bảng Nodal Reactions; tích tổ hợp nào vào nhóm nào. Một tổ hợp tích được ở nhiều cột. Bảng cọc chịu kéo cũng chỉ xét tổ hợp đã tích (ở cột nào cũng được) — tổ hợp gây nhổ cọc cần kiểm thì nhớ tích vào một cột, xem Bảng cọc chịu kéo.
5Hệ số tầm quan trọngTích ô rồi chọn cấp công trình: C1, C2 điền sẵn γn = 1.15, C3 điền 1.04. Sửa tay ô γn được; chọn lại cấp thì ô về trị mặc định của cấp. Tác dụng: xem Tab ②.

Bảng loại cọc chịu nén

DòngÝ nghĩa
CọcTên loại cọc, ví dụ D800. Gõ tên thì hai dòng Cọc biên, Cọc giữa tự điền D800-B, D800-G; ô đã sửa tay thì giữ nguyên.
[P]nénSức chịu tải nén cho phép của một cọc.
Cọc biên · Cọc giữaTên lò xo trong SAFE gán cho cọc biên, cọc giữa của loại này — phải trùng tên ở cột Spring của bảng Point Spring Assignments.
P vật liệu nén (tải tức thời)Trần của [P] khi cọc biên được tăng 1,2 lần ở nhóm có gió.
keqHệ số suy giảm sức chịu tải dưới tác động động đất, riêng từng loại cọc. Để trống là 1.

Bảng loại cọc chịu kéo

Một danh sách riêng, không ăn theo bảng nén: cùng một đường kính mà chiều dài khác nhau thì sức chịu kéo khác nhau, nên một loại cọc nén thường ứng với mấy loại chịu kéo. Mỗi cột của bảng này cũng là một cột của bảng phụ Type Pile ở tab ② — xem Bảng cọc chịu kéo.

DòngÝ nghĩa
CọcTên loại chịu kéo, ví dụ D800-A. Không bắt buộc trùng tên loại cọc nén.
Hình dạngÔ chọn Tròn / Vuông — quyết định tiết diện khi tính trọng lượng cọc.
Đường kính (hoặc Cạnh) · Chiều dài cọcĐường kính / cạnh bằng mm, chiều dài bằng m. Dùng để tính trọng lượng bản thân cọc.
[P]kéoSức chịu tải kéo (nhổ) cho phép của một cọc.
P vật liệu kéo (tải tức thời)Trần của [P] kéo khi được tăng theo cỡ đài.

Mỗi bảng có sẵn 2 cột và một đôi nút riêng: ➕ Thêm cột, ➖ Xoá cột (xoá các cột có ô đang chọn, có hỏi lại). Gõ, chép, dán như Excel; chép cả bảng từ Excel dán vào, tràn sang phải thì tự thêm cột.

Bảng tổ hợp chỉ hiện khi bảng Nodal Reactions ở tab ① đã có số liệu. Hồ sơ mới thì cứ khai đơn vị và loại cọc, lấy số liệu ở tab ① xong rồi bấm 🔄 Tính toán lại — chưa tích tổ hợp nào thì hộp thoại tự mở lại để bạn tích.

Tab ① Dữ liệu cọc

Ba bảng xếp ngang, tên bảng và tên cột đúng như bảng của SAFE:

BảngCộtDùng để
Nodal ReactionsNode · Point · OutputCase · CaseType · Fx · Fy · Fz · Mx · My · MzPhản lực từng nút theo từng tổ hợp
Objects And Elements - PointsPointElem · PointObject · GlobalX · GlobalY · GlobalZToạ độ cọc
Point Spring AssignmentsPoint · SpringĐiểm nào có lò xo gì — tức điểm nào là cọc, thuộc loại nào

Có hai cách lấy số liệu, tuỳ bản SAFE:

SAFE 20 trở lên — nút 🔗 lấy thẳng từ mô hình đang mở

  1. Mở mô hình trong SAFE. Chạy phân tích (Run Analysis) nếu chưa chạy, rồi để SAFE mở nguyên đó.
  2. Chọn đơn vị bảng tính. Đặt ở Thiết lập thông số trước — số lấy về theo đúng hệ ấy.
  3. Bấm 🔗 ở góc từng bảng. Mỗi nút lấy riêng bảng của nó, hai bảng kia giữ nguyên — bấm lần lượt cả ba nút để có đủ số liệu. Bảng đang có số liệu thì phần mềm hỏi lại trước khi thay; lấy xong lỡ tay thì Ctrl+Z ngay trong bảng ấy là lùi lại được.
  4. Đọc hộp thoại báo kết quả. Phần mềm ghi lấy được bao nhiêu dòng, từ mô hình nào, bảng SAFE nào, theo đơn vị nào.

Từ SAFE 20, các bảng mang tên khác SAFE 12 / 16; phần mềm tự tìm đúng bảng và đưa về đúng cột của tab ①:

Bảng trên tab ①Bảng trong SAFE 20+Ghi chú
Nodal ReactionsJoint ReactionsLấy theo mọi tổ hợp tải trọng của mô hình, không lấy trường hợp tải lẻ. Cột Node điền tên nút phần tử của điểm, như SAFE 12 / 16.
Objects And Elements - PointsObjects and Elements - JointsĐủ mọi nút, kể cả nút chia lưới.
Point Spring AssignmentsJoint Assignments - SpringsTên lò xo ở cột Spring.
Phần mềm chỉ đọc mô hình. Trong lúc đọc, đơn vị hiện hành của SAFE và danh sách tổ hợp chọn để bày bảng kết quả bị đổi tạm, đọc xong trả lại như cũ. SAFE đang mở nhiều cửa sổ thì phần mềm ưu tiên cửa sổ đã có mô hình.

SAFE 12 / 16 — 📥 Lấy data từ Excel

  1. Bấm 📥 Lấy data từ Excel (chỉ SAFE12 và SAFE16) ở bảng Nodal Reactions, chọn tệp Excel đã xuất từ SAFE. Một lần chọn tệp là lấy cả ba bảng.
  2. Đọc hộp thoại tóm tắt. Phần mềm ghi rõ lấy được bảng nào, bao nhiêu dòng, ở sheet nào, bảng nào tệp không có thì giữ nguyên. Bảng đang có số liệu thì hỏi lại trước khi thay.

Phần mềm không đòi tệp phải bày đúng chỗ nào:

  • Mỗi bảng tự tìm hàng tiêu đề trong 30 dòng đầu của mọi sheet, sheet nào khớp nhiều tên cột nhất thì lấy.
  • Cột xếp khác thứ tự cũng được; tên cột không phân biệt hoa thường, bỏ qua dấu cách và đơn vị trong ngoặc — Output Case, Fz (KN) đều khớp. Thiếu cột nào thì ô cột ấy để trống và có báo.
  • Hàng đơn vị ngay dưới tiêu đề (Text, KN, m) tự bỏ qua; đọc tới hàng trống đầu tiên thì dừng.
  • Không cần máy cài Excel; tệp đang mở trong Excel vẫn đọc được. Khoảng 60 000 dòng đọc mất chừng 2 giây.

Gõ, dán tay và xoá bảng

Mỗi bảng có sẵn 10 dòng trống để gõ hoặc dán tay như trang tính Excel — xem Phím tắt. Nút 🧹 xoá hết dòng của riêng bảng ấy (có hỏi lại, Ctrl+Z ngay sau đó là lùi lại được).

Tab ② Phản lực đầu cọc

Bảng kiểm cọc chịu nén, mỗi cọc một dòng, ba nhóm tổ hợp nằm cạnh nhau. Mỗi nhóm có năm cột OutputCase · Fz · [P] · Demand Capacity Ratio (%) · Check.

Tab ② (rút gọn cho vừa trang — bảng thật còn các cột GlobalX, GlobalY và nhóm đứng + động đất). Cọc biên ở nhóm gió được tăng [P] lên 1,2 lần: 450 × 1,2 = 540.
#Thành phầnTác dụng
1🔄 Tính toán lạiDựng lại bảng từ ba bảng tab ① và thông số. Bảng không tự tính lại khi bạn sửa số liệu — sửa xong nhớ bấm nút này.
2Loại cọcMỗi lúc bảng chỉ bày một loại cọc (mỗi loại một [P]). Cọc có lò xo không khớp loại nào gom vào mục (lò xo lạ). Có cọc bị kéo thì có thêm mục Các cọc chịu kéo ở cuối — xem Bảng cọc chịu kéo.
3[P]Sức chịu tải đem kiểm, theo luật của từng nhóm — xem bảng dưới.
4DCR (%)Fz / [P] × 100, có thanh màu dài theo tỷ lệ; thanh đầy ô là đúng 100 %. Check ✔ khi Fz ≤ [P], ✘ khi vượt — xét theo trị chưa làm tròn, nên 100,4 % hiện 100 vẫn là ✘.

Cách dựng bảng

  • Cọc là nút có gán lò xo ở bảng Point Spring Assignments. Tên lò xo khớp dòng Cọc biên hay Cọc giữa của bảng loại cọc nào thì cọc thuộc loại ấy — cột Type Pile ghi Cọc biên / Cọc giữa. Nút không có lò xo thì bỏ qua.
  • Mỗi nhóm lấy tổ hợp có Fz lớn nhất trong các tổ hợp đã tích ở cột ấy của bảng tổ hợp. Cọc không có tổ hợp nào của nhóm thì các ô ghi —.
  • Thứ tự dòng theo thứ tự cọc xuất hiện trong bảng Nodal Reactions.

Sức chịu tải [P] của từng nhóm

Nhóm[P] đem kiểm
Đứng[P]nén của loại cọc.
Đứng + gióCọc biên: [P] × 1,2 nhưng không quá P vật liệu nén; chưa nhập P vật liệu nén thì giữ nguyên [P]. Cọc giữa: [P].
Đứng + động đất[P] × keq của loại cọc (ô keq trống là 1).

Hệ số tầm quan trọng γn

Tích ô Hệ số tầm quan trọng của công trình ở hộp thoại thông số thì cột Fz của mọi bảng tab ② nhân thêm γn; DCR, Check, biểu đồ tab ③ và tệp xuất đều theo trị đã nhân:

BảngCột Fz bày ra
Ba nhóm nénγn · Fz
Cọc chịu kéo| γn · Fz + 0,9 G | — chỉ phản lực nhân γn, phần trọng lượng cọc G thì không.

Ví dụ cọc 102 ở hình trên, nhóm đứng, cấp C2: 431,8 × 1,15 = 496,6 > 450 → ✘. Đổi γn xong nhớ bấm 🔄 Tính toán lại.

  1. Bấm 🔄 Tính toán lại. Chưa tích tổ hợp nào thì hộp thoại thông số tự mở để bạn tích; đóng lại là tính tiếp.
  2. Đọc thông báo. Phần mềm báo số cọc đã kiểm, số cọc không đạt ở ít nhất một nhóm, kèm những chỗ còn thiếu: nút thiếu toạ độ, lò xo không khớp loại cọc nào, nhóm chưa chọn tổ hợp, loại cọc chưa nhập [P]…
  3. Chọn từng loại cọc ở ô Loại cọc để xem hết các bảng; ô Check ✘ đỏ là chỗ cần xem lại.
Bảng tab ② là kết quả tính nên không lưu vào hồ sơ. Mở hồ sơ ra thì bấm 🔄 Tính toán lại là có lại bảng.

Bảng cọc chịu kéo

Có cọc bị kéo thì ô Loại cọc ở tab ② có thêm mục Các cọc chịu kéo. Chọn mục ấy thì bảng đổi sang bảng chịu kéo — một bảng chung cho mọi loại cọc, chỉ bày những cọc bị kéo — kèm hai bảng phụ bên phải.

NhómCột
THÔNG SỐ CỌCNode · GlobalX · GlobalY · Type Pile · Type Foundation
TỔ HỢP TẢI TRỌNG GÂY KÉOOutputCase · Fz · [P] · Demand Capacity Ratio (%) · Check

Cọc nào bị kéo

  • Xét các tổ hợp đã tích ở bảng tổ hợp — tích ở cột nào trong ba cột cũng được — và lấy tổ hợp có Fz nhỏ nhất. Tổ hợp không tích ở cột nào thì không dùng để kiểm, kể cả kiểm kéo.
  • Cộng thêm 0,9 trọng lượng bản thân cọc: Fz + 0,9 G, với G = tiết diện × chiều dài × 2,5 T/m³ (hệ kN-m: 25 kN/m³); tiết diện là πD²/4 với cọc tròn, D² với cọc vuông. Kích thước lấy ở loại cọc chịu kéo mà cọc được khai trong bảng phụ Type Pile.
  • Kết quả còn âm thì cọc bị kéo và có dòng trong bảng; cột Fz ghi trị tuyệt đối cho cùng chiều với [P]. Không âm thì cọc không bị nhổ, không có dòng.
Tổ hợp gây nhổ cọc (ví dụ 0.9DL + WX) thường không thuộc nhóm nén nào. Muốn kiểm kéo theo tổ hợp ấy thì tích nó vào một cột của bảng tổ hợp — để trống thì phần mềm bỏ qua tổ hợp ấy, cọc chỉ bị nhổ ở tổ hợp đó sẽ không có trong bảng.

Hai bảng phụ

Điền số Node của cọc (đúng chữ ở cột Node) vào cột thích hợp; gõ, dán, hoàn tác như mọi bảng khác. Hai bảng phụ là số liệu nhập nên được lưu vào hồ sơ.

Bảng phụCác cộtQuyết định
Type FoundationĐài 1-5 cọc · Đài 6-10 cọc · Đài 11-20 cọc · Đài >21 cọcCột Type Foundation và hệ số tăng [P] kéo.
Type PileMỗi loại cọc chịu kéo khai ở hộp thoại thông số một cộtCột Type Pile, [P] kéo và kích thước dùng tính trọng lượng cọc.

[P] kéo tăng theo cỡ đài

Cỡ đài[P] kéo đem kiểm
Đài 1-5 cọc[P]kéo
Đài 6-10 cọc[P]kéo × 1,75/1,65 ≈ 1,061
Đài 11-20 cọc[P]kéo × 1,75/1,55 ≈ 1,129
Đài >21 cọc[P]kéo × 1,75/1,4 = 1,25

Tăng bao nhiêu cũng không quá P vật liệu kéo của loại cọc — trần này áp cho mọi cỡ đài, kể cả đài 1-5 cọc. Chưa nhập P vật liệu kéo, hay cọc chưa khai ở bảng phụ Type Foundation, thì [P] kéo giữ nguyên và có lời báo.

Ví dụ cọc D800-A dài 42 m trong đài 6-10 cọc, Fz = −120 T, tích γn = 1,15: 0,9G = 0,9 × 0,5027 × 42 × 2,5 = 47,5 T → Fz = |−138,0 + 47,5| = 90,5; [P] = min(180 × 1,061; 220) = 190,9 → DCR = 47 %, ✔.

Cọc bị kéo mà chưa khai ở bảng phụ Type Pile thì phần mềm không biết kiểm với [P] kéo nào, cũng không biết cọc to dài bao nhiêu: ô [P] ghi —, Fz không trừ trọng lượng cọc, và tính xong có lời báo kể tên các node ấy. Sửa bảng phụ xong bấm 🔄 Tính toán lại.

Tab ③ DCR cọc

Mặt bằng cọc: mỗi cọc một hình đặt đúng toạ độ GlobalX / GlobalY, số DCR (%) nằm trong hình, màu viền theo loại cọc kèm chú thích. Số liệu lấy thẳng từ kết quả tab ② nên hai tab luôn khớp nhau; nút 🔄 ở tab nào cũng chạy cùng một phép tính.

Tab ③ (thu nhỏ), mục Envelope: mỗi cọc lấy DCR lớn nhất trong ba nhóm — cọc 102 ở hình tab ② thành 105. Cọc không đạt tô hồng, số in đậm đỏ. Bên phải còn khung Tùy chọn trục dọc giống hệt khung trục ngang.
#Thành phầnTác dụng
1Nhóm tổ hợp Vẽ DCR của nhóm nào: ba nhóm nén, Envelope — bao của ba nhóm nén, mỗi cọc lấy nhóm có DCR lớn nhất — và Tổ hợp tải trọng gây kéo (chỉ có khi có cọc bị kéo). Đổi nhóm là vẽ lại ngay, không phải tính lại. Nhóm kéo không vào Envelope vì nó so với [P] kéo, không chung thước với ba nhóm nén.
2Kiểu vẽ cọc Mỗi loại cọc một khối: Loại hình tròn / vuông, Kích cỡ 6 … 18 (sẵn là đường kính chia 100: D800 → 8, D1000 → 10), Màu viền chọn trong 12 màu. Chú thích dưới biểu đồ đổi theo. Được lưu vào hồ sơ.
3Tùy chọn trục Như hộp thoại trục của Excel: Tối thiểu, Tối đa, đơn vị Chính (khoảng cách hai mốc có số) và Phụ (vạch nhỏ). Ô nào chưa đặt thì ghi Tự động kèm trị biểu đồ đang dùng; gõ đè là thành đặt tay, bấm Đặt lại để trả về tự động. Các ô đặt tay được lưu vào hồ sơ.
  • Hai trục cùng tỷ lệ khi để tự động nên lưới cọc không méo. Ghim cả bốn đầu giới hạn thì mỗi trục một tỷ lệ, như Excel.
  • Khung vẽ giữ đúng khổ in của biểu đồ trong bản tính Excel: nhìn trên màn hình thế nào thì xuất ra thế ấy.
  • Cọc chưa tính được DCR — chưa có [P], không có tổ hợp nào của nhóm, hay không bị kéo ở biểu đồ kéo — thì hình để trắng.
  • Hình đè lên nhau thì hạ Kích cỡ xuống; số DCR vẫn hiện ở mọi cỡ.

Lưu hồ sơ và xuất báo cáo

Lưu file

Bấm 💾 Lưu file rồi chọn chỗ lưu. Cả buổi làm việc nằm trong một tệp *.prc: thông tin dự án, thông số, ba bảng tab ①, hai bảng phụ của bảng chịu kéo, kiểu vẽ cọc và tùy chọn trục. Riêng bảng kết quả tab ② không lưu — mở lại thì bấm 🔄 Tính toán lại.

Tệp .prc là văn bản thuần, mở bằng Notepad cũng đọc được. Tệp lưu bằng bản phần mềm mới hơn thì bản cũ không mở — cập nhật phần mềm rồi mở lại.

Xuất Excel và PDF

  • 📊 Xuất Excel đổ kết quả vào tệp mẫu bản tính (kèm theo phần mềm) và lưu ra tệp .xlsx mới; xong hỏi có mở tệp ngay không.
  • 📄 Xuất PDF nhờ Microsoft Excel in chính tệp ấy ra PDF, giữ nguyên khổ giấy, lề và dàn trang của mẫu. Máy không có Excel thì xuất Excel rồi in PDF ở máy khác.
  • Hai nút xuất kết quả đang có, không tự tính lại: sửa số liệu xong thì bấm 🔄 Tính toán lại trước khi xuất.
  • Điền 📋 Thông tin dự án trước để đầu đề bản tính có đủ tên dự án, người thực hiện, người kiểm tra.
SheetNội dung
Coc_chiu_nenMỗi loại cọc một sheet (Coc_chiu_nen_D800, Coc_chiu_nen_D1000…), ba ô [P] đầu bảng ghi đúng [P] từng nhóm kiểm.
Coc_chiu_keoBảng chịu kéo chung cho mọi loại. Không cọc nào bị kéo thì không có sheet này.
DCRNăm biểu đồ: đứng · gió · động đất · Envelope · gây kéo (không có cọc bị kéo thì bốn).

Phím tắt

Các bảng nhập liệu gõ như trang tính Excel.

PhímViệc
Ctrl+N · Ctrl+O · Ctrl+STạo mới · mở · lưu hồ sơ
Chọn ô rồi gõGõ đè cả ô
F2 / nháy đúpSửa tiếp chữ đang có trong ô
Enter · TabXuống dòng · sang phải; Enter ở dòng cuối thì thêm dòng
EscBỏ phần đang gõ, ô về trị cũ
DeleteXoá trắng các ô đang chọn
Ctrl+C · Ctrl+X · Ctrl+VChép · cắt · dán, qua lại được với Excel; dán tràn thì thêm dòng; dán một ô vào vùng chọn nhiều ô thì điền cả vùng
Ctrl+Z · Ctrl+YHoàn tác · làm lại, riêng cho từng bảng

Thông báo thường gặp

Thông báoNguyên nhân và cách xử lý
Không tìm thấy bảng nào trong tệp … Tệp Excel không có sheet nào mang đúng tên cột của ba bảng SAFE. Xuất lại ba bảng từ SAFE, giữ nguyên hàng tiêu đề.
Không tìm thấy SAFE đang chạy … Nút 🔗 cần SAFE (bản 20 trở lên) đang mở mô hình. Mở SAFE và mô hình rồi bấm lại. SAFE đang mở mà vẫn báo: chạy RegisterSAFE.exe trong thư mục cài SAFE bằng Run as administrator.
Máy này chưa cài SAFE (bản 20 trở lên) … Máy chạy phần mềm không có SAFE 20+. Với SAFE 12 / 16, xuất ba bảng ra Excel rồi bấm 📥 Lấy data từ Excel.
Mô hình SAFE chưa có bảng phản lực (Joint Reactions) …
SAFE trả về bảng … không có dòng nào.
Mô hình chưa chạy phân tích, hoặc chưa gán lò xo điểm. Chạy Run Analysis trong SAFE rồi bấm lại.
SAFE báo lỗi: … RegisterSAFE.exe … Đăng ký API của SAFE với Windows bị lệch bản (thường do cài nhiều bản SAFE). Làm đúng hướng dẫn trong thông báo: đóng SAFE, chạy RegisterSAFE.exe của bản đang dùng bằng quyền Administrator, mở lại SAFE.
Bảng Nodal Reactions ở tab ① chưa có số liệu. Lấy dữ liệu ở tab ① trước — xem Tab ①.
Bảng Point Spring Assignments ở tab ① chưa có số liệu — không biết nút nào là cọc. Chưa lấy bảng lò xo. SAFE 20+: bấm 🔗 ở bảng Point Spring Assignments. SAFE 12 / 16: xuất thêm bảng ấy ra Excel rồi lấy lại.
Bảng loại cọc ở “Thiết lập thông số” chưa có tên lò xo nào … Khai loại cọc chịu nén, điền tên lò xo ở hai dòng Cọc biên / Cọc giữa.
Chưa chọn tổ hợp nào ở “Thiết lập thông số” … Tích tổ hợp cho ít nhất một nhóm ở bảng tổ hợp.
Không nút nào của bảng Nodal Reactions có lò xo … Cột Point của bảng phản lực và bảng lò xo không cùng tên điểm — hai bảng lấy từ hai mô hình khác nhau. Lấy lại cả ba bảng từ cùng một mô hình.
… không khớp dòng Cọc biên / Cọc giữa nào của bảng loại cọc nên không có [P] Tên lò xo trong SAFE khác tên khai ở bảng loại cọc. Sửa hai dòng Cọc biên / Cọc giữa cho trùng; các cọc ấy tạm nằm ở mục (lò xo lạ).
… bị kéo nhưng chưa khai ở bảng phụ Type Pile … Điền số node của các cọc ấy vào cột loại chịu kéo tương ứng ở bảng phụ Type Pile, rồi tính lại.
… bị kéo nhưng chưa khai ở bảng phụ Type Foundation nên [P] kéo không được tăng Điền số node vào cột cỡ đài ở bảng phụ Type Foundation. Để vậy thì vẫn kiểm được, chỉ là [P] kéo không được tăng.
… chưa nhập đủ đường kính và chiều dài nên Fz không kể trọng lượng bản thân cọc. Điền dòng Đường kính và Chiều dài cọc của loại cọc chịu kéo ấy.
Hệ số tầm quan trọng γn “…” không phải số dương — Fz tính như γn = 1. Ô γn gõ sai. Sửa lại, hoặc chọn lại cấp công trình để ô về trị mặc định.
Chưa có kết quả để xuất — bấm “Tính toán lại” … Bấm 🔄 Tính toán lại ở tab ② hoặc tab ③ rồi xuất.
Máy chưa cài Microsoft Excel — không xuất được PDF. Bấm Xuất Excel, rồi in tệp ấy ra PDF ở máy có Excel.
Tệp được lưu bằng bản chương trình mới hơn … Cập nhật phần mềm qua app Gnad Structure rồi mở lại.
Máy này chưa kích hoạt Gnad Structure. Mở trực tiếp PileReactionCheck.exe trên máy chưa kích hoạt. Mở phần mềm từ app Gnad Structure và nhập License key hoặc bấm Dùng thử 10 ngày.

Lưu ý

  • Bảng tab ② và biểu đồ tab ③ không tự tính lại khi số liệu nguồn đổi — kể cả khi đổi thông số hay hai bảng phụ. Sửa xong thì bấm 🔄 Tính toán lại, nhất là trước khi xuất.
  • Đổi đơn vị bảng tính chỉ đổi chữ đơn vị, không quy đổi số đã có. Đổi hệ đơn vị sau khi đã lấy bảng bằng nút 🔗 thì bấm 🔗 lấy lại để số theo hệ mới. Trọng lượng riêng bê tông lấy theo hệ đơn vị đang chọn (2,5 T/m³ hoặc 25 kN/m³), nên chọn sai hệ thì trọng lượng cọc cũng sai.
  • Ô số nhận cả dấu phẩy lẫn dấu chấm thập phân.
  • Hồ sơ lưu bằng bản trước mở bình thường, nhưng bảng chịu kéo nay chỉ xét tổ hợp đã tích — mở ra kiểm lại bảng tổ hợp rồi bấm 🔄 Tính toán lại.
  • Kết quả tính toán chỉ mang tính tham khảo; người thiết kế chịu trách nhiệm kiểm tra lại.

Vướng ở bước nào?

Nhắn cho mình tình huống bạn gặp, kèm ảnh chụp thông báo nếu có — mình hướng dẫn tiếp và bổ sung vào trang này.