Công dụng
Phần mềm đọc phản lực nút của mô hình SAFE, tự nhận ra nút nào là cọc — nút có gán lò xo — rồi so phản lực từng cọc với sức chịu tải cho phép:
- Cọc chịu nén theo ba nhóm tổ hợp đứng · đứng + gió · đứng + động đất: mỗi nhóm lấy tổ hợp có Fz lớn nhất, so với [P] nén.
- Cọc chịu kéo: tổ hợp kéo mạnh nhất, trừ bớt 0,9 trọng lượng bản thân cọc, so với [P] kéo được tăng theo cỡ đài.
- Hệ số tầm quan trọng của công trình γn nhân vào phản lực khi cần.
- Biểu đồ mặt bằng cọc ghi tỷ số DCR của từng cọc, cọc không đạt tô hồng — theo từng nhóm hoặc bao cả ba nhóm.
- Lưu cả buổi làm việc thành một tệp hồ sơ, xuất bản tính ra Excel và PDF.
Chuẩn bị
- Mô hình SAFE đã chạy phân tích, cọc mô hình bằng lò xo điểm. Mỗi loại cọc nên có
hai lò xo: một cho cọc biên, một cho cọc giữa — phần mềm nhờ tên lò xo mà biết cọc thuộc loại nào và là cọc
biên hay cọc giữa. Đặt tên kiểu
D800-B/D800-Gthì đỡ phải gõ, vì phần mềm tự điền đúng kiểu ấy. - SAFE 20 trở lên (SAFE 22, 23…): cứ để mô hình mở trong SAFE, phần mềm lấy thẳng từng bảng bằng nút 🔗 — không phải xuất Excel. Máy chạy phần mềm phải cài chính bản SAFE ấy.
- SAFE 12 / SAFE 16: xuất ba bảng của SAFE ra một tệp Excel, mỗi bảng một sheet như SAFE vẫn xuất: Nodal Reactions, Objects And Elements - Points và Point Spring Assignments.
- Có Microsoft Excel nếu muốn xuất PDF. Đọc tệp Excel của SAFE và xuất Excel thì không cần.
- Đã kích hoạt Gnad Structure bằng License key hoặc Dùng thử 10 ngày.
Mở phần mềm và tạo hồ sơ
Trong app Gnad Structure, mở cửa sổ Nền móng rồi bấm Kiểm tra phản lực đầu cọc. Cửa sổ mở ra với ba tab và thanh công cụ ở trên; dải tiêu đề ghi tên dự án và tệp hồ sơ đang làm. Nút HDSD trên thanh tiêu đề, bên trái nút thu nhỏ, mở lại trang hướng dẫn này.
| Nút | Phím | Tác dụng |
|---|---|---|
| ✨ Tạo file mới | Ctrl+N | Bắt đầu hồ sơ trắng rồi mở luôn hộp thoại Thiết lập thông số. |
| 📂 Mở file | Ctrl+O | Mở hồ sơ *.prc đã lưu. |
| 💾 Lưu file | Ctrl+S | Lần nào cũng hỏi chỗ lưu, gợi ý sẵn tên và thư mục tệp đang làm — xem Lưu hồ sơ. |
| 📊 Xuất Excel · 📄 Xuất PDF | Xuất bản tính theo mẫu. | |
| 📋 Thông tin dự án | Dự án, hạng mục, giai đoạn, người thực hiện, người kiểm tra, ngày — in lên đầu bản tính. | |
| ⚙ Thiết lập thông số | Đơn vị, hai bảng loại cọc, bảng tổ hợp và hệ số tầm quan trọng. |
Thiết lập thông số
Hộp thoại mở ngay sau khi bấm Tạo file mới, hoặc bấm ⚙ Thiết lập thông số bất cứ lúc nào. Mọi ô sửa thẳng vào hồ sơ nên hộp thoại chỉ có nút Đóng, không có nút Đồng ý.
| # | Mục | Khai gì |
|---|---|---|
| 1 | Đơn vị bảng tính | kN-m hoặc tonf-m. Chỉ đổi chữ đơn vị ghi trên các bảng, không quy đổi số đã nhập. Lấy bảng bằng nút 🔗 thì số SAFE trả về tự theo hệ đã chọn ở đây — chọn đơn vị trước rồi mới lấy. Lấy qua Excel hay dán tay thì chọn đúng hệ đơn vị của bảng đã xuất. |
| 2 | Loại cọc chịu nén | Xem bảng ngay dưới. |
| 3 | Loại cọc chịu kéo | Xem bảng ngay dưới. |
| 4 | Tổ hợp tải trọng | Ba cột ứng với ba nhóm của bảng kiểm nén. Mỗi cột bày cả danh sách tổ hợp có trong bảng Nodal Reactions; tích tổ hợp nào vào nhóm nào. Một tổ hợp tích được ở nhiều cột. Bảng cọc chịu kéo cũng chỉ xét tổ hợp đã tích (ở cột nào cũng được) — tổ hợp gây nhổ cọc cần kiểm thì nhớ tích vào một cột, xem Bảng cọc chịu kéo. |
| 5 | Hệ số tầm quan trọng | Tích ô rồi chọn cấp công trình: C1, C2 điền sẵn γn = 1.15, C3 điền 1.04. Sửa tay ô γn được; chọn lại cấp thì ô về trị mặc định của cấp. Tác dụng: xem Tab ②. |
Bảng loại cọc chịu nén
| Dòng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Cọc | Tên loại cọc, ví dụ D800. Gõ tên thì hai dòng Cọc biên, Cọc giữa tự điền D800-B, D800-G; ô đã sửa tay thì giữ nguyên. |
| [P]nén | Sức chịu tải nén cho phép của một cọc. |
| Cọc biên · Cọc giữa | Tên lò xo trong SAFE gán cho cọc biên, cọc giữa của loại này — phải trùng tên ở cột Spring của bảng Point Spring Assignments. |
| P vật liệu nén (tải tức thời) | Trần của [P] khi cọc biên được tăng 1,2 lần ở nhóm có gió. |
| keq | Hệ số suy giảm sức chịu tải dưới tác động động đất, riêng từng loại cọc. Để trống là 1. |
Bảng loại cọc chịu kéo
Một danh sách riêng, không ăn theo bảng nén: cùng một đường kính mà chiều dài khác nhau thì sức chịu kéo khác nhau, nên một loại cọc nén thường ứng với mấy loại chịu kéo. Mỗi cột của bảng này cũng là một cột của bảng phụ Type Pile ở tab ② — xem Bảng cọc chịu kéo.
| Dòng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Cọc | Tên loại chịu kéo, ví dụ D800-A. Không bắt buộc trùng tên loại cọc nén. |
| Hình dạng | Ô chọn Tròn / Vuông — quyết định tiết diện khi tính trọng lượng cọc. |
| Đường kính (hoặc Cạnh) · Chiều dài cọc | Đường kính / cạnh bằng mm, chiều dài bằng m. Dùng để tính trọng lượng bản thân cọc. |
| [P]kéo | Sức chịu tải kéo (nhổ) cho phép của một cọc. |
| P vật liệu kéo (tải tức thời) | Trần của [P] kéo khi được tăng theo cỡ đài. |
Mỗi bảng có sẵn 2 cột và một đôi nút riêng: ➕ Thêm cột, ➖ Xoá cột (xoá các cột có ô đang chọn, có hỏi lại). Gõ, chép, dán như Excel; chép cả bảng từ Excel dán vào, tràn sang phải thì tự thêm cột.
Tab ① Dữ liệu cọc
Ba bảng xếp ngang, tên bảng và tên cột đúng như bảng của SAFE:
| Bảng | Cột | Dùng để |
|---|---|---|
| Nodal Reactions | Node · Point · OutputCase · CaseType · Fx · Fy · Fz · Mx · My · Mz | Phản lực từng nút theo từng tổ hợp |
| Objects And Elements - Points | PointElem · PointObject · GlobalX · GlobalY · GlobalZ | Toạ độ cọc |
| Point Spring Assignments | Point · Spring | Điểm nào có lò xo gì — tức điểm nào là cọc, thuộc loại nào |
Có hai cách lấy số liệu, tuỳ bản SAFE:
SAFE 20 trở lên — nút 🔗 lấy thẳng từ mô hình đang mở
- Mở mô hình trong SAFE. Chạy phân tích (Run Analysis) nếu chưa chạy, rồi để SAFE mở nguyên đó.
- Chọn đơn vị bảng tính. Đặt ở Thiết lập thông số trước — số lấy về theo đúng hệ ấy.
- Bấm 🔗 ở góc từng bảng. Mỗi nút lấy riêng bảng của nó, hai bảng kia giữ nguyên — bấm lần lượt cả ba nút để có đủ số liệu. Bảng đang có số liệu thì phần mềm hỏi lại trước khi thay; lấy xong lỡ tay thì Ctrl+Z ngay trong bảng ấy là lùi lại được.
- Đọc hộp thoại báo kết quả. Phần mềm ghi lấy được bao nhiêu dòng, từ mô hình nào, bảng SAFE nào, theo đơn vị nào.
Từ SAFE 20, các bảng mang tên khác SAFE 12 / 16; phần mềm tự tìm đúng bảng và đưa về đúng cột của tab ①:
| Bảng trên tab ① | Bảng trong SAFE 20+ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nodal Reactions | Joint Reactions | Lấy theo mọi tổ hợp tải trọng của mô hình, không lấy trường hợp tải lẻ. Cột Node điền tên nút phần tử của điểm, như SAFE 12 / 16. |
| Objects And Elements - Points | Objects and Elements - Joints | Đủ mọi nút, kể cả nút chia lưới. |
| Point Spring Assignments | Joint Assignments - Springs | Tên lò xo ở cột Spring. |
SAFE 12 / 16 — 📥 Lấy data từ Excel
- Bấm 📥 Lấy data từ Excel (chỉ SAFE12 và SAFE16) ở bảng Nodal Reactions, chọn tệp Excel đã xuất từ SAFE. Một lần chọn tệp là lấy cả ba bảng.
- Đọc hộp thoại tóm tắt. Phần mềm ghi rõ lấy được bảng nào, bao nhiêu dòng, ở sheet nào, bảng nào tệp không có thì giữ nguyên. Bảng đang có số liệu thì hỏi lại trước khi thay.
Phần mềm không đòi tệp phải bày đúng chỗ nào:
- Mỗi bảng tự tìm hàng tiêu đề trong 30 dòng đầu của mọi sheet, sheet nào khớp nhiều tên cột nhất thì lấy.
- Cột xếp khác thứ tự cũng được; tên cột không phân biệt hoa thường, bỏ qua dấu cách và đơn vị trong ngoặc —
Output Case,Fz (KN)đều khớp. Thiếu cột nào thì ô cột ấy để trống và có báo. - Hàng đơn vị ngay dưới tiêu đề (
Text,KN,m) tự bỏ qua; đọc tới hàng trống đầu tiên thì dừng. - Không cần máy cài Excel; tệp đang mở trong Excel vẫn đọc được. Khoảng 60 000 dòng đọc mất chừng 2 giây.
Gõ, dán tay và xoá bảng
Mỗi bảng có sẵn 10 dòng trống để gõ hoặc dán tay như trang tính Excel — xem Phím tắt. Nút 🧹 xoá hết dòng của riêng bảng ấy (có hỏi lại, Ctrl+Z ngay sau đó là lùi lại được).
Tab ② Phản lực đầu cọc
Bảng kiểm cọc chịu nén, mỗi cọc một dòng, ba nhóm tổ hợp nằm cạnh nhau. Mỗi nhóm có năm cột OutputCase · Fz · [P] · Demand Capacity Ratio (%) · Check.
| # | Thành phần | Tác dụng |
|---|---|---|
| 1 | 🔄 Tính toán lại | Dựng lại bảng từ ba bảng tab ① và thông số. Bảng không tự tính lại khi bạn sửa số liệu — sửa xong nhớ bấm nút này. |
| 2 | Loại cọc | Mỗi lúc bảng chỉ bày một loại cọc (mỗi loại một [P]). Cọc có lò xo không khớp loại nào gom vào mục (lò xo lạ). Có cọc bị kéo thì có thêm mục Các cọc chịu kéo ở cuối — xem Bảng cọc chịu kéo. |
| 3 | [P] | Sức chịu tải đem kiểm, theo luật của từng nhóm — xem bảng dưới. |
| 4 | DCR (%) | Fz / [P] × 100, có thanh màu dài theo tỷ lệ; thanh đầy ô là đúng 100 %. Check ✔ khi Fz ≤ [P], ✘ khi vượt — xét theo trị chưa làm tròn, nên 100,4 % hiện 100 vẫn là ✘. |
Cách dựng bảng
- Cọc là nút có gán lò xo ở bảng Point Spring Assignments. Tên lò xo khớp dòng Cọc biên hay Cọc giữa của bảng loại cọc nào thì cọc thuộc loại ấy — cột Type Pile ghi
Cọc biên/Cọc giữa. Nút không có lò xo thì bỏ qua. - Mỗi nhóm lấy tổ hợp có Fz lớn nhất trong các tổ hợp đã tích ở cột ấy của bảng tổ hợp. Cọc không có tổ hợp nào của nhóm thì các ô ghi
—. - Thứ tự dòng theo thứ tự cọc xuất hiện trong bảng Nodal Reactions.
Sức chịu tải [P] của từng nhóm
| Nhóm | [P] đem kiểm |
|---|---|
| Đứng | [P]nén của loại cọc. |
| Đứng + gió | Cọc biên: [P] × 1,2 nhưng không quá P vật liệu nén; chưa nhập P vật liệu nén thì giữ nguyên [P]. Cọc giữa: [P]. |
| Đứng + động đất | [P] × keq của loại cọc (ô keq trống là 1). |
Hệ số tầm quan trọng γn
Tích ô Hệ số tầm quan trọng của công trình ở hộp thoại thông số thì cột Fz của mọi bảng tab ② nhân thêm γn; DCR, Check, biểu đồ tab ③ và tệp xuất đều theo trị đã nhân:
| Bảng | Cột Fz bày ra |
|---|---|
| Ba nhóm nén | γn · Fz |
| Cọc chịu kéo | | γn · Fz + 0,9 G | — chỉ phản lực nhân γn, phần trọng lượng cọc G thì không. |
Ví dụ cọc 102 ở hình trên, nhóm đứng, cấp C2: 431,8 × 1,15 = 496,6 > 450 → ✘. Đổi γn xong nhớ bấm 🔄 Tính toán lại.
- Bấm 🔄 Tính toán lại. Chưa tích tổ hợp nào thì hộp thoại thông số tự mở để bạn tích; đóng lại là tính tiếp.
- Đọc thông báo. Phần mềm báo số cọc đã kiểm, số cọc không đạt ở ít nhất một nhóm, kèm những chỗ còn thiếu: nút thiếu toạ độ, lò xo không khớp loại cọc nào, nhóm chưa chọn tổ hợp, loại cọc chưa nhập [P]…
- Chọn từng loại cọc ở ô Loại cọc để xem hết các bảng; ô Check ✘ đỏ là chỗ cần xem lại.
Bảng cọc chịu kéo
Có cọc bị kéo thì ô Loại cọc ở tab ② có thêm mục Các cọc chịu kéo. Chọn mục ấy thì bảng đổi sang bảng chịu kéo — một bảng chung cho mọi loại cọc, chỉ bày những cọc bị kéo — kèm hai bảng phụ bên phải.
| Nhóm | Cột |
|---|---|
| THÔNG SỐ CỌC | Node · GlobalX · GlobalY · Type Pile · Type Foundation |
| TỔ HỢP TẢI TRỌNG GÂY KÉO | OutputCase · Fz · [P] · Demand Capacity Ratio (%) · Check |
Cọc nào bị kéo
- Xét các tổ hợp đã tích ở bảng tổ hợp — tích ở cột nào trong ba cột cũng được — và lấy tổ hợp có Fz nhỏ nhất. Tổ hợp không tích ở cột nào thì không dùng để kiểm, kể cả kiểm kéo.
- Cộng thêm 0,9 trọng lượng bản thân cọc: Fz + 0,9 G, với G = tiết diện × chiều dài × 2,5 T/m³ (hệ kN-m: 25 kN/m³); tiết diện là πD²/4 với cọc tròn, D² với cọc vuông. Kích thước lấy ở loại cọc chịu kéo mà cọc được khai trong bảng phụ Type Pile.
- Kết quả còn âm thì cọc bị kéo và có dòng trong bảng; cột Fz ghi trị tuyệt đối cho cùng chiều với [P]. Không âm thì cọc không bị nhổ, không có dòng.
0.9DL + WX) thường không thuộc nhóm nén nào. Muốn kiểm kéo theo tổ hợp ấy thì
tích nó vào một cột của bảng tổ hợp — để trống thì phần mềm bỏ qua tổ hợp ấy, cọc chỉ bị nhổ ở tổ hợp đó sẽ không có trong bảng.
Hai bảng phụ
Điền số Node của cọc (đúng chữ ở cột Node) vào cột thích hợp; gõ, dán, hoàn tác như mọi bảng khác. Hai bảng phụ là số liệu nhập nên được lưu vào hồ sơ.
| Bảng phụ | Các cột | Quyết định |
|---|---|---|
| Type Foundation | Đài 1-5 cọc · Đài 6-10 cọc · Đài 11-20 cọc · Đài >21 cọc | Cột Type Foundation và hệ số tăng [P] kéo. |
| Type Pile | Mỗi loại cọc chịu kéo khai ở hộp thoại thông số một cột | Cột Type Pile, [P] kéo và kích thước dùng tính trọng lượng cọc. |
[P] kéo tăng theo cỡ đài
| Cỡ đài | [P] kéo đem kiểm |
|---|---|
| Đài 1-5 cọc | [P]kéo |
| Đài 6-10 cọc | [P]kéo × 1,75/1,65 ≈ 1,061 |
| Đài 11-20 cọc | [P]kéo × 1,75/1,55 ≈ 1,129 |
| Đài >21 cọc | [P]kéo × 1,75/1,4 = 1,25 |
Tăng bao nhiêu cũng không quá P vật liệu kéo của loại cọc — trần này áp cho mọi cỡ đài, kể cả đài 1-5 cọc. Chưa nhập P vật liệu kéo, hay cọc chưa khai ở bảng phụ Type Foundation, thì [P] kéo giữ nguyên và có lời báo.
Ví dụ cọc D800-A dài 42 m trong đài 6-10 cọc, Fz = −120 T, tích γn = 1,15:
0,9G = 0,9 × 0,5027 × 42 × 2,5 = 47,5 T → Fz = |−138,0 + 47,5| = 90,5;
[P] = min(180 × 1,061; 220) = 190,9 → DCR = 47 %, ✔.
—, Fz không trừ trọng lượng cọc, và tính xong có lời báo kể tên các node ấy.
Sửa bảng phụ xong bấm 🔄 Tính toán lại.
Tab ③ DCR cọc
Mặt bằng cọc: mỗi cọc một hình đặt đúng toạ độ GlobalX / GlobalY, số DCR (%) nằm trong hình, màu viền theo loại cọc kèm chú thích. Số liệu lấy thẳng từ kết quả tab ② nên hai tab luôn khớp nhau; nút 🔄 ở tab nào cũng chạy cùng một phép tính.
| # | Thành phần | Tác dụng |
|---|---|---|
| 1 | Nhóm tổ hợp | Vẽ DCR của nhóm nào: ba nhóm nén, Envelope — bao của ba nhóm nén, mỗi cọc lấy nhóm có DCR lớn nhất — và Tổ hợp tải trọng gây kéo (chỉ có khi có cọc bị kéo). Đổi nhóm là vẽ lại ngay, không phải tính lại. Nhóm kéo không vào Envelope vì nó so với [P] kéo, không chung thước với ba nhóm nén. |
| 2 | Kiểu vẽ cọc |
Mỗi loại cọc một khối: Loại hình tròn / vuông, Kích cỡ 6 … 18 (sẵn là đường kính chia 100: D800 → 8,
D1000 → 10), Màu viền chọn trong 12 màu. Chú thích dưới biểu đồ đổi theo. Được lưu vào hồ sơ.
|
| 3 | Tùy chọn trục | Như hộp thoại trục của Excel: Tối thiểu, Tối đa, đơn vị Chính (khoảng cách hai mốc có số) và Phụ (vạch nhỏ). Ô nào chưa đặt thì ghi Tự động kèm trị biểu đồ đang dùng; gõ đè là thành đặt tay, bấm Đặt lại để trả về tự động. Các ô đặt tay được lưu vào hồ sơ. |
- Hai trục cùng tỷ lệ khi để tự động nên lưới cọc không méo. Ghim cả bốn đầu giới hạn thì mỗi trục một tỷ lệ, như Excel.
- Khung vẽ giữ đúng khổ in của biểu đồ trong bản tính Excel: nhìn trên màn hình thế nào thì xuất ra thế ấy.
- Cọc chưa tính được DCR — chưa có [P], không có tổ hợp nào của nhóm, hay không bị kéo ở biểu đồ kéo — thì hình để trắng.
- Hình đè lên nhau thì hạ Kích cỡ xuống; số DCR vẫn hiện ở mọi cỡ.
Lưu hồ sơ và xuất báo cáo
Lưu file
Bấm 💾 Lưu file rồi chọn chỗ lưu. Cả buổi làm việc nằm trong một tệp *.prc: thông tin dự án, thông số,
ba bảng tab ①, hai bảng phụ của bảng chịu kéo, kiểu vẽ cọc và tùy chọn trục. Riêng bảng kết quả tab ② không lưu — mở lại
thì bấm 🔄 Tính toán lại.
Tệp .prc là văn bản thuần, mở bằng Notepad cũng đọc được. Tệp lưu bằng bản phần mềm mới hơn thì bản cũ không mở —
cập nhật phần mềm rồi mở lại.
Xuất Excel và PDF
- 📊 Xuất Excel đổ kết quả vào tệp mẫu bản tính (kèm theo phần mềm) và lưu ra tệp
.xlsxmới; xong hỏi có mở tệp ngay không. - 📄 Xuất PDF nhờ Microsoft Excel in chính tệp ấy ra PDF, giữ nguyên khổ giấy, lề và dàn trang của mẫu. Máy không có Excel thì xuất Excel rồi in PDF ở máy khác.
- Hai nút xuất kết quả đang có, không tự tính lại: sửa số liệu xong thì bấm 🔄 Tính toán lại trước khi xuất.
- Điền 📋 Thông tin dự án trước để đầu đề bản tính có đủ tên dự án, người thực hiện, người kiểm tra.
| Sheet | Nội dung |
|---|---|
Coc_chiu_nen | Mỗi loại cọc một sheet (Coc_chiu_nen_D800, Coc_chiu_nen_D1000…), ba ô [P] đầu bảng ghi đúng [P] từng nhóm kiểm. |
Coc_chiu_keo | Bảng chịu kéo chung cho mọi loại. Không cọc nào bị kéo thì không có sheet này. |
DCR | Năm biểu đồ: đứng · gió · động đất · Envelope · gây kéo (không có cọc bị kéo thì bốn). |
Phím tắt
Các bảng nhập liệu gõ như trang tính Excel.
| Phím | Việc |
|---|---|
| Ctrl+N · Ctrl+O · Ctrl+S | Tạo mới · mở · lưu hồ sơ |
| Chọn ô rồi gõ | Gõ đè cả ô |
| F2 / nháy đúp | Sửa tiếp chữ đang có trong ô |
| Enter · Tab | Xuống dòng · sang phải; Enter ở dòng cuối thì thêm dòng |
| Esc | Bỏ phần đang gõ, ô về trị cũ |
| Delete | Xoá trắng các ô đang chọn |
| Ctrl+C · Ctrl+X · Ctrl+V | Chép · cắt · dán, qua lại được với Excel; dán tràn thì thêm dòng; dán một ô vào vùng chọn nhiều ô thì điền cả vùng |
| Ctrl+Z · Ctrl+Y | Hoàn tác · làm lại, riêng cho từng bảng |
Thông báo thường gặp
| Thông báo | Nguyên nhân và cách xử lý |
|---|---|
| Không tìm thấy bảng nào trong tệp … | Tệp Excel không có sheet nào mang đúng tên cột của ba bảng SAFE. Xuất lại ba bảng từ SAFE, giữ nguyên hàng tiêu đề. |
| Không tìm thấy SAFE đang chạy … | Nút 🔗 cần SAFE (bản 20 trở lên) đang mở mô hình. Mở SAFE và mô hình rồi bấm lại. SAFE đang mở mà vẫn báo: chạy RegisterSAFE.exe trong thư mục cài SAFE bằng Run as administrator. |
| Máy này chưa cài SAFE (bản 20 trở lên) … | Máy chạy phần mềm không có SAFE 20+. Với SAFE 12 / 16, xuất ba bảng ra Excel rồi bấm 📥 Lấy data từ Excel. |
| Mô hình SAFE chưa có bảng phản lực (Joint Reactions) … SAFE trả về bảng … không có dòng nào. |
Mô hình chưa chạy phân tích, hoặc chưa gán lò xo điểm. Chạy Run Analysis trong SAFE rồi bấm lại. |
| SAFE báo lỗi: … RegisterSAFE.exe … | Đăng ký API của SAFE với Windows bị lệch bản (thường do cài nhiều bản SAFE). Làm đúng hướng dẫn trong thông báo: đóng SAFE, chạy RegisterSAFE.exe của bản đang dùng bằng quyền Administrator, mở lại SAFE. |
| Bảng Nodal Reactions ở tab ① chưa có số liệu. | Lấy dữ liệu ở tab ① trước — xem Tab ①. |
| Bảng Point Spring Assignments ở tab ① chưa có số liệu — không biết nút nào là cọc. | Chưa lấy bảng lò xo. SAFE 20+: bấm 🔗 ở bảng Point Spring Assignments. SAFE 12 / 16: xuất thêm bảng ấy ra Excel rồi lấy lại. |
| Bảng loại cọc ở “Thiết lập thông số” chưa có tên lò xo nào … | Khai loại cọc chịu nén, điền tên lò xo ở hai dòng Cọc biên / Cọc giữa. |
| Chưa chọn tổ hợp nào ở “Thiết lập thông số” … | Tích tổ hợp cho ít nhất một nhóm ở bảng tổ hợp. |
| Không nút nào của bảng Nodal Reactions có lò xo … | Cột Point của bảng phản lực và bảng lò xo không cùng tên điểm — hai bảng lấy từ hai mô hình khác nhau. Lấy lại cả ba bảng từ cùng một mô hình. |
| … không khớp dòng Cọc biên / Cọc giữa nào của bảng loại cọc nên không có [P] | Tên lò xo trong SAFE khác tên khai ở bảng loại cọc. Sửa hai dòng Cọc biên / Cọc giữa cho trùng; các cọc ấy tạm nằm ở mục (lò xo lạ). |
| … bị kéo nhưng chưa khai ở bảng phụ Type Pile … | Điền số node của các cọc ấy vào cột loại chịu kéo tương ứng ở bảng phụ Type Pile, rồi tính lại. |
| … bị kéo nhưng chưa khai ở bảng phụ Type Foundation nên [P] kéo không được tăng | Điền số node vào cột cỡ đài ở bảng phụ Type Foundation. Để vậy thì vẫn kiểm được, chỉ là [P] kéo không được tăng. |
| … chưa nhập đủ đường kính và chiều dài nên Fz không kể trọng lượng bản thân cọc. | Điền dòng Đường kính và Chiều dài cọc của loại cọc chịu kéo ấy. |
| Hệ số tầm quan trọng γn “…” không phải số dương — Fz tính như γn = 1. | Ô γn gõ sai. Sửa lại, hoặc chọn lại cấp công trình để ô về trị mặc định. |
| Chưa có kết quả để xuất — bấm “Tính toán lại” … | Bấm 🔄 Tính toán lại ở tab ② hoặc tab ③ rồi xuất. |
| Máy chưa cài Microsoft Excel — không xuất được PDF. | Bấm Xuất Excel, rồi in tệp ấy ra PDF ở máy có Excel. |
| Tệp được lưu bằng bản chương trình mới hơn … | Cập nhật phần mềm qua app Gnad Structure rồi mở lại. |
| Máy này chưa kích hoạt Gnad Structure. | Mở trực tiếp PileReactionCheck.exe trên máy chưa kích hoạt. Mở phần mềm từ app Gnad Structure và nhập License key hoặc bấm Dùng thử 10 ngày. |
Lưu ý
- Bảng tab ② và biểu đồ tab ③ không tự tính lại khi số liệu nguồn đổi — kể cả khi đổi thông số hay hai bảng phụ. Sửa xong thì bấm 🔄 Tính toán lại, nhất là trước khi xuất.
- Đổi đơn vị bảng tính chỉ đổi chữ đơn vị, không quy đổi số đã có. Đổi hệ đơn vị sau khi đã lấy bảng bằng nút 🔗 thì bấm 🔗 lấy lại để số theo hệ mới. Trọng lượng riêng bê tông lấy theo hệ đơn vị đang chọn (2,5 T/m³ hoặc 25 kN/m³), nên chọn sai hệ thì trọng lượng cọc cũng sai.
- Ô số nhận cả dấu phẩy lẫn dấu chấm thập phân.
- Hồ sơ lưu bằng bản trước mở bình thường, nhưng bảng chịu kéo nay chỉ xét tổ hợp đã tích — mở ra kiểm lại bảng tổ hợp rồi bấm 🔄 Tính toán lại.
- Kết quả tính toán chỉ mang tính tham khảo; người thiết kế chịu trách nhiệm kiểm tra lại.